british guiana

british guiana

A map shows the location of British Guiana in South America.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tên của Guyana, một quốc gia nằmphía đông bắc Nam Mỹ. "British Guiana" tên gọi của vùng lãnh thổ này khi còn thuộc địa của Đế quốc Anh. Guyana đã giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1966.

dụ sử dụng
  • (British Guiana từng một thuộc địa của AnhNam Mỹ.)
  • (Thủ đô của British Guiana Georgetown.)
  • (Nhiều người từ British Guiana đã di cư đến Vương quốc Anh vào giữa thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Historical context: "British Guiana" thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc địa để chỉ giai đoạn trước khi độc lập.
    • The economy of British Guiana was heavily dependent on sugar plantations. (Nền kinh tế của British Guiana phụ thuộc nhiều vào các đồn điền mía đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Guyana (danh từ riêng): Tên hiện tại của quốc gia này sau khi độc lập.
    • Guyana is the only English-speaking country in South America. (Guyana quốc gia nói tiếng Anh duy nhấtNam Mỹ.)
  • Dutch Guiana (danh từ riêng): Tên của Suriname, một thuộc địa của Lan.
    • Dutch Guiana was renamed Suriname after independence. (Dutch Guiana được đổi tên thành Suriname sau khi độc lập.)
  • French Guiana (danh từ riêng): Một vùng lãnh thổ hải ngoại của PhápNam Mỹ.
    • French Guiana is still part of France today. (French Guiana vẫn một phần của Pháp ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuộc địa Anh ở Guyana: cách diễn đạt mô tả tương tự.
  • Guyana thuộc Anh: dịch sát nghĩa từ tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • British Empire: Đế quốc Anh, British Guiana từng một phần.
    • British Guiana was a colony within the British Empire. (British Guiana một thuộc địa trong Đế quốc Anh.)
  • Independence from the United Kingdom: sự độc lập khỏi Vương quốc Anh.
    • British Guiana achieved independence from the United Kingdom in 1966. (British Guiana giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1966.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "British Guiana". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chủ nghĩa thực dân giải phóng dân tộc.